Công ty TNHH Tada Automotive (viết tắt là Tada Group) xin trân trọng thông báo chi tiết chính sách bảo hành đối với tình trạng phim PPF lỗi trong quá trình sử dụng. Nội dung cụ thể như sau:
1. THỜI GIAN BẢO HÀNH
|
Dòng sản phẩm |
Bảo hành tiêu chuẩn |
Bảo hành ố vàng |
|
N1 Plus |
04 năm |
02 năm |
|
NX85G |
09 năm |
04 năm |
|
NX300 |
12 năm |
04 năm |
|
SUNROOF PPF |
02 năm |
Không |
|
EPU WINDSHIELD |
01 năm |
Không |
(Bảng dữ liệu theo thông báo chính thức của Tada Automotive)
2. QUY TRÌNH KIỂM TRA BẢO HÀNH Ố VÀNG
-
Bước 1. Vệ sinh xe
-
Rửa sạch toàn bộ bề mặt xe, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
-
Bước 2. Làm sạch & tăng sáng
-
Sử dụng dung dịch trung tính tăng sáng.Kết hợp máy đánh bass với mút xốp mềm, tốc độ thấp để làm sáng bề mặt.
-
Bước 3. Lau khô
-
Dùng khăn mềm, sạch lau khô hoàn toàn bề mặt phim.
-
Bước 4. Đánh giá trực quan
-
So sánh trực tiếp với bảng mẫu cấp độ ố vàng do Tada Group cung cấp.
Yêu cầu thực hiện: -
Kiểm tra trong phòng ánh sáng LED 6500K.
-
Đứng vuông góc với bề mặt cần kiểm tra, khoảng cách tối thiểu 1m.
-
Mở ảnh mẫu trên điện thoại, xoay ngang màn hình và bật độ sáng tối đa.
-
Bước 5. Đánh giá kết quả
-
Nếu chưa đạt ngưỡng ố vàng → Khuyến nghị sử dụng chai dưỡng PPF hoặc dung dịch Ceramic PPF để bảo dưỡng.
-
Nếu đạt cấp độ 3 trở lên:
Liên hệ bộ phận kỹ thuật Tada Group để được hướng dẫn xử lý.
-
Cắt 01 mẫu phim nghi ngờ bị ố vàng và 01 mẫu phim mới cùng mã series (chưa sử dụng), dán song song trên giấy A4 hoặc cắt dán 01 mẫu PPF mới lên cùng vị trí nghi ngờ bị ố vàng và kiểm tra.
Kiểm tra bằng máy đo chỉ số ố vàng (Yellowness Index – YI).
-
Công thức tính chỉ số ố vàng (ΔYI):
ΔYI = YI (mẫu PPF nghi ngờ) – YI (mẫu PPF mới)
Trong đó: -
YI (PPF nghi ngờ): chỉ số ố vàng đo trên mẫu phim đang sử dụng.
-
YI (PPF mới): chỉ số đo trên mẫu phim mới cùng mã series, dùng làm chuẩn so sánh.
-
Kết quả đánh giá:
-
Nếu ΔYI > 9 → Phim đủ điều kiện bảo hành.
-
Nếu ΔYI ≤ 9 → Không đủ điều kiện bảo hành.
Trường hợp đại lý không có máy đo chỉ số ố vàng (Yellowness Index – YI), vui lòng liên hệ Tada Group để được hỗ trợ kiểm tra.
3. ĐIỀU KIỆN VÀ PHẠM VI ÁP DỤNG
3.1 Các trường hợp được áp dụng bảo hành:
|
Điều kiện |
Nội dung |
|
Kích hoạt bảo hành |
Xe đã được kích hoạt bảo hành điện tử chính hãng |
|
Lỗi từ vật liệu hoặc nhà sản xuất |
Bong keo, mất độ bám dính, keo dính sau khi bóc phim, bong tróc sơn zin hoặc ố vàng vượt ngưỡng tiêu chuẩn |
|
Đối với bảo hành ố vàng |
Phim có hiện tượng ố vàng đồng đều, rõ rệt tại một khu vực cụ thể |
|
Điều kiện thi công |
Xe được dán PPF tại các đại lý chính hãng của NAR PPF |
(Bảng dữ liệu theo thông báo chính thức của Tada Automotive)
3.2 Các trường hợp không được áp dụng bảo hành:
|
Trường hợp |
Nội dung |
|
Nguồn gốc thi công |
Phim được thi công tại cơ sở không thuộc hệ thống đại lý chính hãng hoặc thi công sai kỹ thuật |
|
Tình trạng bề mặt xe |
Phim dán trên bề mặt không phải sơn zin; bề mặt nhựa, sơn lại, trám bột, vá sơn hoặc bề mặt chưa được xử lý sạch trước khi thi công |
|
Tháo phim không đúng cách |
Tháo phim sai kỹ thuật làm ảnh hưởng bề mặt sơn hoặc để lại lớp keo |
|
Tác nhân môi trường |
Hư hại do phân chim, nhựa cây, hóa chất ăn mòn hoặc chất bẩn bám lâu ngày không được xử lý kịp thời |
|
Vệ sinh, bảo dưỡng |
Phim bị mờ, loang nước, ố bẩn do không được vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ |
|
Tác động bên ngoài |
Mép phim bong do xịt rửa áp lực cao; phim bị trầy xước, va chạm, thủng hoặc rách trong quá trình sử dụng |
|
Không thực hiện đầy đủ quyền lợi khách hàng |
Không kích hoạt bảo hành điện tử hoặc không tuân thủ hướng dẫn bảo dưỡng |
|
Ố vàng không đủ điều kiện |
Ố vàng loang lổ, xuất hiện thành các vết nhỏ lẻ do tác nhân bên ngoài bám trên bề mặt |
|
Hóa chất và chăm sóc sai cách |
Ố vàng do tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc do bảo dưỡng, chăm sóc không đúng cách |
|
Chuyển nhượng xe |
Bảo hành chỉ áp dụng cho chủ xe đã đăng ký trên phiếu bảo hành điện tử và không được chuyển nhượng. Khi xe được bán hoặc chuyển nhượng, bảo hành tự động hết hiệu lực |